zip up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kéo khóa (một vật đó): "zip up" có nghĩa đóng hoặc khép kín một vật (như áo khoác, túi xách, ba lô) bằng cách kéo khóa (dây kéo) lên.

dụ sử dụng
  • (Hãy kéo khóa áo khoác của bạn lêntrời lạnh đấy.)
  • ( ấy đã kéo khóa ba lô của mình trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zip up" (nghĩa bóng): hoàn tất, kết thúc một việc đó một cách nhanh chóng hoặc gọn gàng.

    • We need to zip up this project by Friday. (Chúng ta cần hoàn tất dự án này trước thứ Sáu.)
  • "zip up" (trong ngữ cảnh thời trang): chỉ việc kéo khóa một bộ quần áo, thường váy hoặc quần.

    • Can you help me zip up this dress? (Bạn có thể giúp tôi kéo khóa chiếc váy này không?)
Biến thể từ gần giống
  • Zip (n): dây kéo, khóa kéo.
    • The zip on my jacket is broken. (Dây kéo trên áo khoác của tôi bị hỏng.)
  • Zipper (n): dây kéo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The zipper on this bag is very smooth. (Dây kéo trên chiếc túi này rất trơn tru.)
  • Unzip (v): kéo khóa xuống, mở khóa.
    • He unzipped his suitcase. (Anh ấy đã kéo khóa vali của mình xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Close with a zipper: đóng bằng dây kéo.
  • Fasten: buộc chặt, cài lại (dùng chung, không chỉ riêng dây kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zip up (something): kéo khóa một vật đó.
    • Zip up your bag before you go. (Kéo khóa túi của bạn trước khi đi.)
  • Zip (something) up: tương tự, nhấn mạnh hành động.
    • She zipped the coat up quickly. ( ấy kéo khóa áo khoác lên nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Zip your lip: im lặng, không nói (thường dùng như một mệnh lệnh thân mật).
    • Zip your lip! Don't tell anyone about this. (Im lặng đi! Đừng nói với ai về chuyện này.)